knife thrust

knife thrust

A chef demonstrates a proper knife thrust into a cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: "knife thrust" ( đâm bằng dao) chỉ một đâm mạnh bằng dao hoặc một dụng cụ sắc nhọn khác. Từ này thường được dùng để mô tả hành động tấn công bằng dao, đặc biệt trong bối cảnh bạo lực hoặc tự vệ.

dụ sử dụng
  • (Nạn nhân chết một đâm bằng dao vào ngực.)
  • (Một đâm bằng dao nhanh có thể gây chết người nếu nhắm vào cơ quan quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a knife thrust": thực hiện một đâm bằng dao.

    • The attacker delivered a precise knife thrust to the neck. (Kẻ tấn công đã thực hiện một đâm chính xác vào cổ.)
  • "to parry a knife thrust": đỡ một đâm bằng dao.

    • He managed to parry the knife thrust with his forearm. (Anh ta đã đỡ được đâm bằng dao bằng cẳng tay của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Knife (danh từ): con dao.

    • He pulled out a knife from his pocket. (Anh ta rút một con dao từ túi ra.)
  • Thrust (danh từ/động từ): đâm/đâm mạnh.

    • She made a quick thrust with the sword. ( ấy thực hiện một đâm nhanh bằng thanh kiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stab ( đâm): một đâm bằng vật sắc nhọn.

    • He received a stab wound in the back. (Anh ta bị một vết thương do đâmlưng.)
  • Lunge ( lao tới): một động tác lao tới nhanh để tấn công.

    • The fencer made a lunge with his foil. (Vận động viên đấu kiếm đã lao tới bằng thanh kiếm của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrust at: đâm về phía.

    • He thrust at the target with all his strength. (Anh ta đâm về phía mục tiêu bằng tất cả sức lực.)
  • Thrust into: đâm vào.

    • The knife was thrust into the wooden board. (Con dao đã được đâm vào tấm ván gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • A knife thrust to the heart: một đâm vào tim (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ điều đó gây tổn thương sâu sắc).
    • Her betrayal was like a knife thrust to the heart. (Sự phản bội của ấy giống như một đâm vào tim.)